學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
喪志
喪志
giản thể:
丧志
sàng
zhì
[ㄙㄤˋ ㄓˋ]
TÁNG CHÍ
1.
trở nên suy sụp
2.
mất ý chí
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雜誌
zázhì
tạp chí
志願
zhìyuàn
nguyện vọng
標誌
biāozhì
dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo
志願者
zhìyuànzhě
tình nguyện viên
意志
yìzhì
ý chí; nghị lực; sự quyết tâm
喪失
sàngshī
mất
同志
tóngzhì
đồng chí
沮喪
jǔsàng
chán nản
逐字解
Từng chữ trong từ
喪
táng, tang
chịu tang, tiếc thương
志
chí
ý chí
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
桑植
Sāngzhí
huyện Thương Chí ở Trương Gia Giới 張家界|张家界[Zhang1 jia1 jie4], Hồ Nam
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
喪志 nghĩa là gì? · Kaori Dict