學華語Kaori Dict

喪氣

giản thể: 丧气

sàng

ㄙㄤˋ ㄑㄧˋ

TÁNG KHÍ

TOCFL 7
  1. 1.cảm thấy chán nản

Cách đọc khác:sàngqikém may mắn

例句Câu ví dụ

  • 1

    真的令人喪氣。

    zhēnde lìngrén sàngqì。

    Thật sự rất chán nản

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喪氣 nghĩa là gì? · Kaori Dict