學華語Kaori Dict

喬巴山

giản thể: 乔巴山

Qiáoshān

ㄑㄧㄠˊ ㄅㄚ ㄕㄢ

KIỀU BA SƠN

  1. 1.Choibalsan, thành phố ở Mông Cổ, thủ phủ của aimag (tỉnh) phía đông Dornod
  2. 2.Khorloogiin Choibalsan (1895-1952), lãnh đạo Cộng hòa Nhân dân Mông Cổ (giữa những năm 1930-1952)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喬巴山 nghĩa là gì? · Kaori Dict