學華語Kaori Dict

單位向量

giản thể: 单位向量

dānwèixiàngliàng

ㄉㄢ ㄨㄟˋ ㄒㄧㄤˋ ㄌㄧㄤˋ

ĐƠN VỊ HƯỚNG LƯỢNG

  1. 1.(toán học) vector đơn vị

例句Câu ví dụ

  • 1

    模為1的向量是單位向量。

    mó wèi 1 de xiàngliàng shì dānwèixiàngliàng。

    Vectơ có chuẩn bằng 1 là vectơ đơn vị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

單位向量 nghĩa là gì? · Kaori Dict