學華語Kaori Dict

cháo

ㄔㄠˊ

TRÀO

  1. 1.chế nhạo
  2. 2.nhạo báng

Cách đọc khác:zhāodùng trong 嘲哳[zhao1 zha1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    人們在備感嘲諷時最生氣。這也是為何對自己感到自信的人們不容易生氣。

    rénmen zài bèi gǎn cháofěng shí zuì shēngqì。 zhè yě shì wèihé duì zìjǐ gǎndào zìxìn de rénmen bùróng yì shēngqì。

    Con người dễ tức giận nhất khi cảm thấy bị chế nhạo. Chính vì vậy những người tự tin vào bản thân lại hiếm khi tức giận.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘲 nghĩa là gì? · Kaori Dict