學華語Kaori Dict

嚴了眼兒

giản thể: 严了眼儿

yánleyǎnr

ㄧㄢˊ ㄌㄜ˙ ㄧㄢˇ ㄖ˙

NGHIÊM LIỄU NHÃN NHÂN

  1. 1.đầy tràn
  2. 2.ngập đến tận mắt
  3. 3.đông nghịt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嚴了眼兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict