學華語Kaori Dict

囚室

qiúshì

ㄑㄧㄡˊ ㄕˋ

TÙ THẤT

例句Câu ví dụ

  • 1

    他醒了過來,發現自己正躺在一間不見天日的狹小囚室裏。

    tā xǐng le guòlái, fāxiàn zìjǐ zhèng tǎng zài yī jiān bùjiàntiānrì de xiáxiǎo qiúshì lǐ。

    Anh ta tỉnh lại, phát hiện ra mình đang nằm trong một phòng nhỏ, không có cửa sổ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

囚室 nghĩa là gì? · Kaori Dict