例句Câu ví dụ
- 1
他醒了過來,發現自己正躺在一間不見天日的狹小囚室裏。
tā xǐng le guòlái, fāxiàn zìjǐ zhèng tǎng zài yī jiān bùjiàntiānrì de xiáxiǎo qiúshì lǐ。
Anh ta tỉnh lại, phát hiện ra mình đang nằm trong một phòng nhỏ, không có cửa sổ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
