例句Câu ví dụ
- 1
這場四分之一決賽的勝者將晉級半決賽。
zhè chǎng sìfēnzhīyī juésài de shèngzhě jiāng jìnjí bànjuésài。
Người chiến thắng trong trận đấu loại tứ kết sẽ bước vào vòng bán kết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
