- 1.tiền vệ (QB) (bóng bầu dục Mỹ)

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆是我們的首發四分衛。
Tāngmǔ shì wǒmen de shǒufā sìfēnwèi。
Tom là thủ quân khởi động của chúng tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.