- 1.bốn thanh điệu của Trung Quốc trung đại: thanh ngang 平聲|平声, thanh lên 上聲|上声, thanh đi 去聲|去声 và thanh nhập 入聲|入声
- 2.bốn thanh điệu của tiếng Quan Thoại tiêu chuẩn hiện đại

例句Câu ví dụ
- 1
中文是有四聲的語言。
Zhōngwén shì yǒu sìshēng de yǔyán。
Tiếng Trung là một ngôn ngữ có bốn thanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.