學華語Kaori Dict

死生

shēng

ㄙˇ ㄕㄥ

TỬ SINH

  1. 1.sống hoặc chết
  2. 2.(sự kiện) nguy kịch

例句Câu ví dụ

  • 1

    死生契闊,與子成說。執子之手,與子偕老。

    sǐshēng qì kuò, yǔ zǐ chéngshuō。 zhí zǐ zhī shǒu, yǔ zǐ xiélǎo。

    Sống chết có nhau, thề với nhau. Lấy tay nắm tay nhau, cùng nhau đến già

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死生 nghĩa là gì? · Kaori Dict