例句Câu ví dụ
- 1
死生契闊,與子成說。執子之手,與子偕老。
sǐshēng qì kuò, yǔ zǐ chéngshuō。 zhí zǐ zhī shǒu, yǔ zǐ xiélǎo。
Sống chết có nhau, thề với nhau. Lấy tay nắm tay nhau, cùng nhau đến già
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
