學華語Kaori Dict

四大

ㄙˋ ㄉㄚˋ

TỨ ĐẠI

  1. 1.bốn nguyên tố: đất, nước, lửa và gió (Phật giáo)
  2. 2.bốn quyền tự do: tự do ngôn luận, tự do bày tỏ ý kiến, tranh luận lớn và viết báo cáo chữ lớn, 大鳴大放|大鸣大放[da4 ming2 da4 fang4], 大辯論|大辩论[da4 bian4 lun4], 大字報|大字报[da4 zi4 bao4] (Trung Quốc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你們四大門派榜上都有名。

    nǐmen sìdà ménpài bǎng Shàngdū yǒumíng。

    Các ngươi đều có danh trên bảng danh sách bốn phái lớn

  • 2

    梁山伯祝英臺的故事流傳千年,被譽為中國四大民間愛情傳說之一。

    Liángshān bà zhù Yīng tái de gùshi liúchuán qiānnián, bèi yù wèi Zhōngguó sìdà mínjiān àiqíng chuánshuō zhīyī。

    Câu chuyện Trương Sơn Bổ - Tô Tinh Đài lưu truyền hơn nghìn năm, được mệnh danh là một trong bốn truyền thuyết tình yêu dân gian nổi tiếng của Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四大 nghĩa là gì? · Kaori Dict