四季如春
sìjìrúchūn
[ㄙˋ ㄐㄧˋ ㄖㄨˊ ㄔㄨㄣ]
TỨ QUÝ NHƯ XUÂN
- 1.bốn mùa như xuân
- 2.khí hậu thuận lợi quanh năm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.