四害
sìhài
[ㄙˋ ㄏㄞˋ]
TỨ HẠI
- 1."bốn loài gây hại", tức là chuột, ruồi, muỗi và chim sẻ
- 2.xem thêm 打麻雀運動|打麻雀运动[Da3 Ma2 que4 Yun4 dong4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.