例句Câu ví dụ
- 1
他們的目標和活動的主要思想是真正的四海一家和各民族的普遍公正。
tāmen de mùbiāo hé huódòng de zhǔyào sīxiǎng shì zhēnzhèng de sìhǎi yījiā hé gè mínzú de pǔbiàn gōngzhèng。
Mục tiêu và tư tưởng chính của họ là sự đoàn kết toàn cầu và công lý chung cho các dân tộc
- 2
可憐我四海無家獨自個,怕得工夫肯略來看覷我麼?
kělián wǒ sìhǎi wú jiā dúzì gě, pà de gōngfu kěn lüè lái kàn qù wǒ má?
Xót xa, tôi vô gia cư, một mình lẻ loi, sợ hãi ai đó có thể đến thăm tôi?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
