四川旋木雀
Sìchuānxuánmùquè
[ㄙˋ ㄔㄨㄢ ㄒㄩㄢˊ ㄇㄨˋ ㄑㄩㄝˋ]
TỨ XUYÊN HOÀN MỘC TƯỚC
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) chim trèo cây Tứ Xuyên (Certhia tianquanensis)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.