學華語Kaori Dict

四川雉鶉

giản thể: 四川雉鹑

chuānzhìchún

ㄙˋ ㄔㄨㄢ ㄓˋ ㄔㄨㄣˊ

TỨ XUYÊN TRĨ THUẦN

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) gà gô cổ hung (Tetraophasis szechenyii)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四川雉鹑 nghĩa là gì? · Kaori Dict