例句Câu ví dụ
- 1
快到四月了。
kuài dào Sìyuè le。
Sắp đến tháng Tư rồi.
- 2
明天四月五號。
míngtiān Sìyuè wǔhào。
Ngày mai là ngày 5 tháng 4
- 3
四月春雨,五月花。
Sìyuè chūnyǔ, Wǔyuè huā。
Tháng Tư mưa xuân, tháng Năm hoa nở
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
