四清
Sìqīng
[ㄙˋ ㄑㄧㄥ]
TỨ THANH
- 1.Phong trào Bốn Thanh Lọc (1963-66)
- 2.viết tắt của 四清運動|四清运动[Si4 qing1 Yun4 dong4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.