學華語Kaori Dict

四眼田雞

giản thể: 四眼田鸡

yǎntián

ㄙˋ ㄧㄢˇ ㄊㄧㄢˊ ㄐㄧ

TỨ NHÃN ĐIỀN KÊ

  1. 1.bốn mắt (thuật ngữ hài hước chỉ người đeo kính)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你跟他比可差遠了,四眼田雞。

    nǐ gēn tā bǐ kě chàyuǎn le, sìyǎntiánjī。

    Ngươi so với hắn thì kém xa, mắt kính cận.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
  • ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四眼田鸡 nghĩa là gì? · Kaori Dict