- 1.bốn mắt (thuật ngữ hài hước chỉ người đeo kính)

例句Câu ví dụ
- 1
你跟他比可差遠了,四眼田雞。
nǐ gēn tā bǐ kě chàyuǎn le, sìyǎntiánjī。
Ngươi so với hắn thì kém xa, mắt kính cận.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
- 田ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.