學華語Kaori Dict

四維

giản thể: 四维

wéi

ㄙˋ ㄨㄟˊ

TỨ DUY

  1. 1.bốn đức tính xã hội: lễ, nghĩa, liêm, sỉ
  2. 2.xem 禮義廉恥|礼义廉耻[li3 yi4 lian2 chi3]
  3. 3.bốn phương hướng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.bốn chi (y học Trung Quốc)
  2. 5.bốn chiều

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四維 nghĩa là gì? · Kaori Dict