- 1.bốn đức tính xã hội: lễ, nghĩa, liêm, sỉ
- 2.xem 禮義廉恥|礼义廉耻[li3 yi4 lian2 chi3]
- 3.bốn phương hướng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.bốn chi (y học Trung Quốc)
- 5.bốn chiều

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.