學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
四腳蛇
四腳蛇
giản thể:
四脚蛇
sì
jiǎo
shé
[ㄙˋ ㄐㄧㄠˇ ㄕㄜˊ]
TỨ CƯỚC XÀ
1.
thằn lằn
2.
cách nói thông thường của 蜥蜴[xi1 yi4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
四
sì
bốn
腳
jiǎo
bàn chân
腳步
jiǎobù
bước chân
四周
sìzhōu
xung quanh
蛇
shé
rắn
四處
sìchù
khắp nơi
腳印
jiǎoyìn
dấu chân
手腳
shǒujiǎo
tay chân
逐字解
Từng chữ trong từ
四
tứ
bốn
腳
cước
chân
蛇
xà
rắn
記憶技巧
Mẹo nhớ
四
TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
四脚蛇 nghĩa là gì? · Kaori Dict