學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
四角號碼
四角號碼
giản thể:
四角号码
sì
jiǎo
hào
mǎ
[ㄙˋ ㄐㄧㄠˇ ㄏㄠˋ ㄇㄚˇ]
TỨ GIÁC HIỆU MÃ
1.
mã bốn góc (phương pháp nhập cho chữ Hán)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
號
hào
số thứ tự
四
sì
bốn
角度
jiǎodù
góc
角
jiǎo
góc
信號
xìnhào
tín hiệu
號碼
hàomǎ
số
角色
juésè
vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)
密碼
mìmǎ
mã hóa; mã bí mật
逐字解
Từng chữ trong từ
四
tứ
bốn
角
giác, giốc, góc
sừng
號
hiệu, gào, hào
dấu hiệu, biểu tượng
碼
mã
số, chữ số
記憶技巧
Mẹo nhớ
四
TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
四角号码 nghĩa là gì? · Kaori Dict