學華語Kaori Dict

四靈

giản thể: 四灵

líng

ㄙˋ ㄌㄧㄥˊ

TỨ LINH

  1. 1.bốn linh vật
  2. 2.bốn vị thần đế
  3. 3.bốn sinh vật huyền thoại biểu trưng cho thịnh vượng và trường thọ, gồm phượng hoàng 鳳|凤[feng4], rùa 龜|龟[gui1], rồng 龍|龙[long2] và kỳ lân 麒麟[qi2 lin2]
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cũng gọi là 四象[si4 xiang4], bốn phần của bầu trời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四靈 nghĩa là gì? · Kaori Dict