學華語Kaori Dict

回升

huíshēng

ㄏㄨㄟˊ ㄕㄥ

HỒI THĂNG

HSK 7-9V
  1. 1.tăng trở lại sau khi giảm
  2. 2.phục hồi
  3. 3.phục hồi (thị trường chứng khoán, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    總線速度逐步回升。

    zǒngxiàn sùdù zhúbù huíshēng。

    Tốc độ của bus dần dần tăng lên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.
  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回升 nghĩa là gì? · Kaori Dict