回吐
huítǔ
[ㄏㄨㄟˊ ㄊㄨˇ]
HỒI THỔ
- 1.nôn ra
- 2.(ví von) (thị trường chứng khoán) mất đi (lợi nhuận)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.