例句Câu ví dụ
- 1
給母親責罵的時候不要回嘴。
gěi mǔqīn zémà de shíhou bùyào huízuǐ。
Khi mẹ anh mắng, anh không nên cãi lại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
