回回青
huíhuíqīng
[ㄏㄨㄟˊ ㄏㄨㄟˊ ㄑㄧㄥ]
HỒI HỒI THANH
- 1.xanh cobalt
- 2.xanh Hồi giáo
Cách đọc khác:Huíhuíqīng — 回回青 — xanh Hồi (màu cobalt xanh được nhập khẩu từ Ba Tư, được sử dụng làm lớp nền men trên gốm Trung Quốc thời Minh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.