學華語Kaori Dict

回放

huífàng

ㄏㄨㄟˊ ㄈㄤˋ

HỒI PHÓNG

  1. 1.phát lại
  2. 2.phát ngược

例句Câu ví dụ

  • 1

    直播回放會在直播結束後1小時之內發布。

    zhíbō huífàng huì zài zhíbō jiéshù hòu 1 xiǎoshí zhīnèi fābù。

    Phát lại trực tiếp sẽ được đăng tải trong vòng 1 giờ sau khi buổi trực tiếp kết thúc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回放 nghĩa là gì? · Kaori Dict