例句Câu ví dụ
- 1
直播回放會在直播結束後1小時之內發布。
zhíbō huífàng huì zài zhíbō jiéshù hòu 1 xiǎoshí zhīnèi fābù。
Phát lại trực tiếp sẽ được đăng tải trong vòng 1 giờ sau khi buổi trực tiếp kết thúc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
