例句Câu ví dụ
- 1
天日漸回暖。
tiān rìjiàn huínuǎn。
Thời tiết ngày càng ấm dần.
- 2
天氣逐漸回暖了。
tiānqì zhújiàn huínuǎn le。
Thời tiết dần ấm lên.
- 3
天氣很快就會回暖吧。
tiānqì hěn kuài jiù huì huínuǎn ba。
Thời tiết sẽ nhanh chóng ấm lên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
