學華語Kaori Dict

回望

huíwàng

ㄏㄨㄟˊ ㄨㄤˋ

HỒI VỌNG

  1. 1.đáp lại ánh nhìn của ai; gặp ánh mắt của ai
  2. 2.nhìn lại (phía sau)
  3. 3.(bóng) nhìn lại (quá khứ); suy ngẫm về

例句Câu ví dụ

  • 1

    有時我們必須回望過去,才能看清前程。

    yǒushí wǒmen bìxū huíwàng guòqù, cáinéng kànqīng qiánchéng。

    Đôi khi chúng ta phải nhìn lại quá khứ để thấy rõ tương lai.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
  • VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回望 nghĩa là gì? · Kaori Dict