例句Câu ví dụ
- 1
湯姆回波士頓的家去了。
Tāngmǔ huíbō Shì dùn de jiāqù le。
Tom đã về nhà ở Boston
- 2
我在回波士頓。
wǒ zài huíbō Shì dùn。
Tôi đang về Boston.
- 3
湯姆已經回波士頓了。
Tāngmǔ yǐjīng huíbō Shì dùn le。
Tom đã trở lại Boston rồi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
