學華語Kaori Dict

回波

huí

ㄏㄨㄟˊ ㄅㄛ

HỒI BA

  1. 1.tiếng dội (ví dụ: ra đa)
  2. 2.sóng phản hồi

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆回波士頓的家去了。

    Tāngmǔ huíbō Shì dùn de jiāqù le。

    Tom đã về nhà ở Boston

  • 2

    我在回波士頓。

    wǒ zài huíbō Shì dùn。

    Tôi đang về Boston.

  • 3

    湯姆已經回波士頓了。

    Tāngmǔ yǐjīng huíbō Shì dùn le。

    Tom đã trở lại Boston rồi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回波 nghĩa là gì? · Kaori Dict