回流
huíliú
[ㄏㄨㄟˊ ㄌㄧㄡˊ]
HỒI LƯU
- 1.chảy ngược
- 2.lưu thông ngược
- 3.tái lưu thông
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.dòng chảy ngược
- 5.dòng chảy quay trở lại (ví dụ: nhân tài)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.