回潮
huícháo
[ㄏㄨㄟˊ ㄔㄠˊ]
HỒI TRÀO
- 1.trở nên ẩm lại
- 2.hồi sinh (thường là điều xấu)
- 3.sự trỗi dậy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.