- 1.nấu chảy lại
- 2.nấu chảy lại (kim loại)
- 3.nghĩa bóng: học lại
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nướng lại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.