- 1.gọi lại (điện thoại)
- 2.cuộc gọi lại
- 3.trả lời điện báo
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.gửi điện báo hồi đáp
- 5.điện báo trả lời

例句Câu ví dụ
- 1
別忘記給我回電話。
bié wàngjì gěi wǒ huídiàn huà。
Đừng quên gọi điện thoại cho tôi
- 2
我會給你回電話的。
wǒ huì gěi nǐ huídiàn huà de。
Ta sẽ gọi lại cho ngươi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.