學華語Kaori Dict

回電

giản thể: 回电

huídiàn

ㄏㄨㄟˊ ㄉㄧㄢˋ

HỒI ĐIỆN

  1. 1.gọi lại (điện thoại)
  2. 2.cuộc gọi lại
  3. 3.trả lời điện báo
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.gửi điện báo hồi đáp
  2. 5.điện báo trả lời

例句Câu ví dụ

  • 1

    別忘記給我回電話。

    bié wàngjì gěi wǒ huídiàn huà。

    Đừng quên gọi điện thoại cho tôi

  • 2

    我會給你回電話的。

    wǒ huì gěi nǐ huídiàn huà de。

    Ta sẽ gọi lại cho ngươi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回电 nghĩa là gì? · Kaori Dict