回神
huíshén
[ㄏㄨㄟˊ ㄕㄣˊ]
HỒI THẦN
- 1.trấn tĩnh lại (sau khi ngạc nhiên hoặc sốc)
- 2.tỉnh ra (sau khi mất tập trung)

例句Câu ví dụ
- 1
她淚眼矇矓地望著遠去的列車,久久無法回神。
tā lèiyǎn ménglóng de wàng zhe yuǎn qù de lièchē, jiǔjiǔ wúfǎ huíshén。
Cô nhìn chằm chằm vào đoàn tàu đang rời đi với đôi mắt ướt đẫm nước mắt, lâu nay vẫn chưa lấy lại tinh thần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.