學華語Kaori Dict

回神

huíshén

ㄏㄨㄟˊ ㄕㄣˊ

HỒI THẦN

  1. 1.trấn tĩnh lại (sau khi ngạc nhiên hoặc sốc)
  2. 2.tỉnh ra (sau khi mất tập trung)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她淚眼矇矓地望著遠去的列車,久久無法回神。

    tā lèiyǎn ménglóng de wàng zhe yuǎn qù de lièchē, jiǔjiǔ wúfǎ huíshén。

    Cô nhìn chằm chằm vào đoàn tàu đang rời đi với đôi mắt ướt đẫm nước mắt, lâu nay vẫn chưa lấy lại tinh thần

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回神 nghĩa là gì? · Kaori Dict