回落
huíluò
[ㄏㄨㄟˊ ㄌㄨㄛˋ]
HỒI LẠC
HSK 7-9V
- 1.rơi xuống
- 2.trở về mức thấp sau khi tăng (mực nước, giá cả, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.