回血
huíxuè
[ㄏㄨㄟˊ ㄒㄩㄝˋ]
HỒI HUYẾT
- 1.tái tạo máu (trong y học) (của máu) chảy trở lại ống truyền tĩnh mạch / (trong trò chơi) phục hồi điểm máu; (tượng trưng) phục hồi (một phần nào đó)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.