回退
huítuì
[ㄏㄨㄟˊ ㄊㄨㄟˋ]
HỒI THOÁI
- 1.quay lại (máy tính)
- 2.trả lại (bưu kiện hoặc thư) cho người gửi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.