學華語Kaori Dict

因噎廢食

giản thể: 因噎废食

yīnfèishí

ㄧㄣ ㄧㄝ ㄈㄟˋ ㄕˊ

NHÂN Ế PHẾ THỰC

  1. 1.nghĩa đen: không ăn vì sợ nghẹn (thành ngữ); nghĩa bóng: giận quá mất khôn
  2. 2.tránh điều gì đó thiết yếu vì sợ rủi ro nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.
  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

因噎废食 nghĩa là gì? · Kaori Dict