學華語Kaori Dict

因循守舊

giản thể: 因循守旧

yīnxúnshǒujiù

ㄧㄣ ㄒㄩㄣˊ ㄕㄡˇ ㄐㄧㄡˋ

NHÂN TUẦN THỦ CỰU

  1. 1.(thành ngữ) tiếp tục lối mòn cũ
  2. 2.thái độ bảo thủ cố chấp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

因循守旧 nghĩa là gì? · Kaori Dict