學華語Kaori Dict

因數

giản thể: 因数

yīnshù

ㄧㄣ ㄕㄨˋ

NHÂN SỐ

  1. 1.thừa số (của một số nguyên)
  2. 2.ước số

例句Câu ví dụ

  • 1

    正整數126的素因數為2、3、3和7。

    zhèngzhěngshù 1 2 6 de sù yīnshù wèi 2、 3、 3 hé 7。

    Số nguyên dương 126 có các thừa số nguyên tố là 2, 3, 3 và 7.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

因数 nghĩa là gì? · Kaori Dict