例句Câu ví dụ
- 1
正整數126的素因數為2、3、3和7。
zhèngzhěngshù 1 2 6 de sù yīnshù wèi 2、 3、 3 hé 7。
Số nguyên dương 126 có các thừa số nguyên tố là 2, 3, 3 và 7.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 因NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.
