學華語Kaori Dict

園丁

giản thể: 园丁

yuándīng

ㄩㄢˊ ㄉㄧㄥ

VIÊN ĐINH

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們是園丁。

    wǒmen shì yuándīng。

    Chúng tôi là những người làm vườn

  • 2

    園丁後來發現就是凶手。

    yuándīng hòulái fāxiàn jiùshì xiōngshǒu。

    Người làm vườn sau đó phát hiện ra chính là hung thủ

  • 3

    園丁在花園的中央種了一棵玫瑰樹。

    yuándīng zài huāyuán de zhōngyāng zhǒng le yī kē méiguī shù。

    Người làm vườn trồng một cây hồng ở chính giữa vườn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

园丁 nghĩa là gì? · Kaori Dict