例句Câu ví dụ
- 1
水結冰後成為固體。
shuǐ jiébīng hòu chéngwéi gùtǐ。
Nước trở thành chất rắn sau khi đóng băng
- 2
水是液體。凍起來就成了固體。
shuǐ shì yètǐ。 dòng qǐlai jiù chéngle gùtǐ。
Nước là chất lỏng. Khi đông lại, nó trở thành chất rắn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.
