- 1.khăng khăng giữ ý kiến của mình

例句Câu ví dụ
- 1
他(仍然)在固執己見。
tā ( réngrán ) zài gùzhíjǐjiàn。
Anh ấy vẫn cứng đầu.
- 2
他們主張妓女是世界上最古老的職業,並且固執己見。
tāmen zhǔzhāng jìnǚ shì shìjiè shàng zuì gǔlǎo de zhíyè, bìngqiě gùzhíjǐjiàn。
Họ cho rằng gái mại dâm là nghề cổ xưa nhất trên thế giới và kiên quyết giữ ý kiến của mình
- 3
他們提出妓女是世界上最古老的職業後就一直固執己見。
tāmen tíchū jìnǚ shì shìjiè shàng zuì gǔlǎo de zhíyè hòu jiù yīzhí gùzhíjǐjiàn。
Sau khi họ đưa ra lập luận rằng gái mại dâm là nghề cổ xưa nhất trên thế giới, họ đã kiên trì theo quan điểm của mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 己KỶ (己) – bản thân: Sợi dây mềm tự cuộn quanh chính nó — tự soi tự sửa, bản thân MÌNH, ích KỶ là chỉ biết mình.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.