- 1.văn hóa quốc gia Trung Quốc
- 2.nghiên cứu nền văn minh cổ đại Trung Quốc
- 3.Quốc Tử Giám (lịch sử)

例句Câu ví dụ
- 1
大學被招收了三個中國學生。
dàxué bèi zhāoshōu le sān gèzhōng guóxué shēng。
Ba sinh viên Trung Quốc đã được nhận vào trường đại học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.