學華語Kaori Dict

國徽

giản thể: 国徽

guóhuī

ㄍㄨㄛˊ ㄏㄨㄟ

QUỐC HUY

HSK 7-9N
  1. 1.quốc huy
  2. 2.quốc huy hiệu

Cách đọc khác:Guóhuīquốc huy của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (một vòng tròn đỏ chứa năm ngôi sao của quốc kỳ Trung Quốc trên Thiên An Môn 天安門|天安门[Tian1 an1 men2])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国徽 nghĩa là gì? · Kaori Dict