學華語Kaori Dict

國歌

giản thể: 国歌

guó

ㄍㄨㄛˊ ㄍㄜ

QUỐC CA

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家唱國歌。

    dà jiā chàng guó gē

    Mọi người hát quốc ca

  • 2

    愛沙尼亞有它自己的國歌。

    Àishāníyà yǒu tā zìjǐ de guógē。

    Estônia có bài quốc ca riêng của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国歌 nghĩa là gì? · Kaori Dict