例句Câu ví dụ
- 1
大家唱國歌。
dà jiā chàng guó gē
Mọi người hát quốc ca
- 2
愛沙尼亞有它自己的國歌。
Àishāníyà yǒu tā zìjǐ de guógē。
Estônia có bài quốc ca riêng của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 歌CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.
